Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
裙
裤
裙裤 (qúnkù)
qúnkù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quần khố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quần váy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
裙
qún
váy; cái củn; vật giống cái váy
裤
kù
quần