Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
襟
副
翼
襟副翼 (jīnfùyì)
jīnfùyì
Hán Việt
khâm phó dực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
flaperon (hàng không)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
襟
jīn
vạt áo; tà áo; vạt; đồng hao; cột chèo
副
fù
phó; thứ; phụ; phù hợp; cân xứng; đúng với; xứng; xứng đáng
翼
yì
cánh chim; cánh; cánh máy bay