Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
西
南
亚
西南亚 (xīnányà)
xīnányà
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tây na á
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tây Nam Á
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
西
xī
phương tây; phía tây; hướng tây; Phương Tây
南
nán
phía nam; hướng nam; phương nam; nam
亚
yà
hơi kém; thua kém; thứ hai; kém một bậc; á