Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

西瓜 (xīguā)

xīguā

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tây qua

Nghĩa

  1. dưa hấu; dưa đỏ
  2. cây dưa hấu
  3. trái dưa hấu
  4. quả dưa hấu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 西瓜