西瓜西瓜 (xīguā)xīguāCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từHán Việttây quaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dưa hấu; dưa đỏ2cây dưa hấu3trái dưa hấu4quả dưa hấu