要挟要挟 (yāoxié)yāoxiéTừ loạiĐộng từ, Danh từ, 动Hán Việtyếu tiệpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lợi dụng điểm yếu uy hiếp người khác; bắt bí; bắt chẹt; đe