Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

要挟 (yāoxié)

yāoxié

Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
yếu tiệp

Nghĩa

  1. lợi dụng điểm yếu uy hiếp người khác; bắt bí; bắt chẹt; đe

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ