Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
见
习
医
生
见习医生 (jiànxíyīshēng)
jiànxíyīshēng
Hán Việt
kiến tập y sinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thực tập y khoa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
见
jiàn
trông thấy; thấy; tiếp xúc; gặp; gặp phải
习
xí
tập; luyện tập; ôn tập; quen; thông thạo; am hiểu (vì thường tiếp xúc)
医
yī
bác sĩ; thầy thuốc; y học; y khoa; Y
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn