Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

见到 (jiàndào)

jiàndào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
kiến đáo

Nghĩa

  1. nhìn thấy; trông thấy
  2. gặp mặt; gặp; gặp phải; gặp gỡ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ