Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

见闻有限 (jiànwényǒuxiàn)

jiànwényǒuxiàn

Hán Việt
kiến văn hữu hạn

Nghĩa

  1. sở hữu kinh nghiệm và kiến ​​thức hạn chế (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ