Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
觅
取
觅取 (mìqǔ)
mìqǔ
Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
mịch thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tìm kiếm
2
tìm ra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
觅
mì
tìm kiếm; kiếm
取
qǔ
lấy; đạt được, tạo được