Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

视线 (shìxiàn)

shìxiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thị tuyến

Nghĩa

  1. đường nhìn; tầm mắt; ánh mắt; luồng mắt; tia mắt; thị tuyến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 视线