Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

视觉 (shìjué)

shìjué

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thị giác

Nghĩa

  1. thị giác; thị cảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 视觉