Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

觉醒 (juéxǐng)

juéxǐng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
giác tỉnh

Nghĩa

  1. thức tỉnh / đi đến nhận ra / thức tỉnh với sự thật / sự thật ló ra khi một cái / vảy rơi khỏi mắt / trở nên nhận biết
  2. giác ngộ; giác tỉnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 觉醒