Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

角砧 (jiǎozhēn)

jiǎozhēn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giác châm

Nghĩa

  1. beck iron (góc đe)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ