角落角落 (jiǎoluò)jiǎoluòCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtgiác lạcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1góc; xó; hốc2xó xỉnh; nơi hẻo lánh; hốc bà tó3chân núi