Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

言语缺陷 (yányǔquēxiàn)

yányǔquēxiàn

Hán Việt
ngôn ngữ khuyết hãm

Nghĩa

  1. khiếm khuyết về giọng nói

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ