Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

警告 (jǐnggào)

jǐnggào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cảnh cáo
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhắc nhở; nhắc
  2. cảnh cáo
  3. phạt cảnh cáo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 警告