警察厅警察厅 (jǐngchátīng)jǐngchátīngTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtcảnh sát sảnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Cơ quan cảnh sát quốc gia (Nhật Bản)