Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
警
笛
警笛 (jǐngdí)
jǐngdí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cảnh địch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hiệu lệnh
2
còi báo động
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
警
jǐng
canh gác; cảnh giới; nhạy cảm; nhạy bén; nhanh nhạy
笛
dí
sáo; ống sáo; sáo trúc; quyển; còi; còi hơi; kèn