Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

计划生育 (jìhuàshēngyù)

jìhuàshēngyù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kế hoa sinh dục
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kế hoạch hoá gia đình; sinh đẻ có kế hoạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ