Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
记
住
记住 (jìzhù)
jìzhù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kí trụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhớ; ghi nhớ
2
nhập tâm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
记
jì
nhớ; ghi nhớ; ghi chép; ghi lại; đăng ký
住
zhù
ở; cư trú; trọ; dừng; dừng lại
Từ có chứa 记住
我会记住这个教训
wǒ huì jì zhù zhè gè jiàoxùn
ngã hội ký trú giá cá giáo huấn
Tôi sẽ ghi nhớ bài học này