Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

讲座 (jiǎngzuò)

jiǎngzuò

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giảng tọa

Nghĩa

  1. toạ đàm; báo cáo; thuyết trình; giảng toạ; thuyết giảng; diễn thuyết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ