Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

讲课 (jiǎngkè)

jiǎngkè

Từ loại
Động từ
Hán Việt
giảng khoá

Nghĩa

  1. giảng bài; giảng dạy; dạy học; giảng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ