Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

讲述 (jiǎngshù)

jiǎngshù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
giảng thuật

Nghĩa

  1. nói đạo lý; giảng đạo lý; giải thích; xét đoán, trình bày, kể; thuật; giảng thuật; xét đoán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ