讽刺 (fěngcì)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- phúng thứ
Nghĩa
- châm biếm; mỉa mai; trào phúng; chế nhạo; nói chọc; nói xóc; chế biếm
- riễu cợt
- nói kháy
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.