Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

设立 (shèlì)

shèlì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thiết lập
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thành lập; thiết lập; mở ra (tổ chức, cơ cấu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ