Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
设
计
师
设计师 (shèjìshī)
shèjìshī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiết kế sư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nhà thiết kế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
设
shè
thiết lập; bố trí; thiết; trù hoạch; dự tính
计
jì
tính toán; tính; máy đo; kế
师
shī
thầy; thầy giáo; tấm gương
Từ có chứa 设计师
发型设计师
fǎxíng shèjì shī
phát hình thiết kế sư
Nhà tạo mẫu tóc