Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

证券商 (zhèngquànshāng)

zhèngquànshāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chứng khoán thương

Nghĩa

  1. người môi giới
  2. đại lý chia sẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ