Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

诃 (hē)

hē

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
ha

Nghĩa

  1. trách; trách mắng; trách cứ; hờn trách; trách móc; quát mắng
  2. cây kha tử
  3. quả kha tử; quả Tạng thanh
  4. trách hờn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 诃