Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
评
卷
评卷 (Píngjuǎn)
Píngjuǎn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đánh dấu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
评
píng
bình luận; phê bình; đánh giá; bình xét; lựa chọn; bình bầu
卷
juàn
sách vở; sách; quyển; cuốn