评选评选 (píngxuǎn)píngxuǎnTừ loạiĐộng từHán Việtbình tuyếnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bình chọn; bình bầu; bầu chọn; lựa chọn