Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
识
别
码
识别码 (shìbiémǎ)
shìbiémǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thức biệt mã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
định danh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
识
shí
nhận thức; biết; quen; kiến thức; tri thức
别
bié
phân li; chia lìa; ly biệt; xa cách; chia ly; biệt ly; khác; ngoài ra; lạ
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số