Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

试卷 (shìjuàn)

shìjuàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thí quyển

Nghĩa

  1. bài thi, bài kiểm tra, đề thi; bài thi; văn bài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 试卷