Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

试点 (shìdiǎn)

shìdiǎn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thí điểm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. làm thí điểm; thí điểm
  2. nơi làm thí điểm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ