Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
试
镜
头
试镜头 (shìjìngtóu)
shìjìngtóu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thí kính đầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Pha quay thử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
试
shì
thử; thí nghiệm; thí; ướm thử; thi
镜
jìng
gương; kiếng; kính; gương; mắt kiếng; mắt kính
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc