Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

诗人 (shīrén)

shīrén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thi nhân

Nghĩa

  1. nhà thơ; thi nhân; thi sĩ; thi khách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 诗人