Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

诡谲 (guǐjué)

guǐjué

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
quỷ quyệt

Nghĩa

  1. biến hoá kỳ lạ
  2. cổ quái; kỳ quái
  3. giảo quyệt; gian trá; gian xảo; gian lận; xảo quyệt; trá quyệt
  4. điêu xảo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ