详尽详尽 (xiángjìn)xiángjìnTừ loạiTính từ, Động từ, Phó từ, 形Hán Việttường tầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tường tận; đầy đủ2cặn kẽ3tươm tất; tươm4tinh tường