Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

详细 (xiángxì)

xiángxì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
tường tế

Nghĩa

  1. kỹ càng tỉ mỉ; chi tiết; cụ thể; tinh tường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ