Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
语
音
信
箱
语音信箱 (yǔyīnxìnxiāng)
yǔyīnxìnxiāng
Hán Việt
ngữ âm tín tương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hộp thư thoại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ
音
yīn
thanh âm; âm; tin tức
信
xìn
tin tưởng; thờ; tin tưởng và phụng thờ (tôn giáo)
箱
xiāng
rương; hòm; va li; níp; hộp