Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
语
音
意
识
语音意识 (yǔyīnyìshí)
yǔyīnyìshí
Hán Việt
ngữ âm ý thức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhận thức ngữ âm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ
音
yīn
thanh âm; âm; tin tức
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện
识
shí
nhận thức; biết; quen; kiến thức; tri thức