Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
语
音
技
巧
语音技巧 (yǔyīnjìqiǎo)
yǔyīnjìqiǎo
Hán Việt
ngữ âm kĩ xảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kỹ năng ngữ âm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ
音
yīn
thanh âm; âm; tin tức
技
jì
kỹ; kỹ năng; bản lĩnh; năng lực chuyên môn
巧
qiǎo
nhanh nhẹn; khéo léo; kĩ thuật giỏi; xảo; nhạy; nhanh nhạy (tay, miệng)