Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

请帖 (qǐngtiě)

qǐngtiě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thỉnh thiếp

Nghĩa

  1. thiệp mời; thiếp mời; giấy mời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ