Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
诺
贝
尔
诺贝尔 (nuòbèi'ěr)
nuòbèi'ěr
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nặc bối nhĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nobel
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
诺
nuò
đồng ý; cho phép; ừ; vâng; dạ
贝
bèi
động vật nhuyễn thể (thuỷ sản, chỉ những loài nhuyễn thể có vỏ cứng bên ngoài. Như trai, bào ngư...); tiền vỏ sò (tiền…
尔
ěr
anh; mày; như thế; như vậy
Từ có chứa 诺贝尔
诺贝尔奖
nuòbèi'ěrjiǎng
nặc bối nhĩ tưởng
giải thưởng Nobel
诺贝尔和平奖
nuò bèi'ěr hépíng jiǎng
nặc bối nhĩ hoà bình tưởng
Giải Nobel hòa bình
诺贝尔文学奖
nuò bèi'ěr wénxué jiǎng
nặc bối nhĩ văn học tưởng
Giải Nobel Văn học
诺贝尔物理学奖
nuò bèi'ěr wùlǐ xué jiǎng
nặc bối nhĩ vật lí học tưởng
Giải Nobel Vật lý