Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

课程 (kèchéng)

kèchéng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khóa trình

Nghĩa

  1. lịch dạy học; khoá trình; chương trình dạy học; những đề mục và tiến trình dạy học của nhà trường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 课程