调整调整 (tiáozhěng)tiáozhěngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtđiều chỉnhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1điều chỉnh; sửa chữa để phù hợp với yêu cầu; hoàn cảnh; điều hoà