Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
谚
谚 (yàn)
yàn
Từ loại
Dấu câu, Danh từ, Phó từ, 名
Hán Việt
ngạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngạn ngữ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 谚
俗谚
súyàn
tục ngạn
tục ngạn
俚谚
lǐyàn
lí ngạn
câu nói thông thường; tục ngữ dân gian
古谚
gǔyàn
cổ ngạn
ngạn ngữ cổ; câu nói cổ; cổ ngạn
民谚
mínyàn
dân ngạn
câu nói dân gian; tục ngữ
谚文
yànwén
ngạn văn
hangul, bảng chữ cái phiên âm tiếng Hàn
谚语
yànyǔ
ngạn ngữ
ngạn ngữ
农谚
nóngyàn
nông ngạn
ngạn ngữ nghề nông
里谚
lǐyàn
lí ngạn
câu nói thông thường; tục ngữ dân gian