Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
谱
牒
谱牒 (pǔdié)
pǔdié
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phổ điệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gia phả
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
谱
pǔ
phả; mẫu
牒
dié
văn thư; điệp; giấy tờ; giấy má; công văn; thư tịch; sách vở