Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
谴
谴 (qiǎn)
qiǎn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khiển
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khiển trách; lên án
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 谴
谴责
qiǎnzé
khiển trách
HSK 6
khiển trách; lên án
HSK 6
呵谴
hēqiǎn
a khiển
khiển trách
天谴
tiānqiǎn
thiên khiển
sự không hài lòng của hoàng gia; cơn thịnh nộ của thiên đường
自谴
zìqiǎn
tự khiển
tự trách; tự phê bình
诃谴
Hēqiǎn
Ghét
谴呵
Qiǎnhē
lên án
谴诃
qiǎnhē
khiển ha
khiển trách
谴责小说
qiǎnzéxiǎoshuō
khiển trách tiểu thuyết
tiểu thuyết tố cáo (theo phân loại 鲁迅 của Lỗ Tấn)