Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

豪华 (háohuá)

háohuá

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
hào hoa

Nghĩa

  1. xa hoa; phô trương; xa xỉ; hoang phí (chỉ cuộc sống)
  2. lộng lẫy; rực rỡ; tráng lệ; sang trọng (kiến trúc, vật phẩm hoặc trang sức)
  3. linh đình
  4. sang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 豪华