Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
豪
宅
豪宅 (háozhái)
háozhái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hào trạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Biệt thự
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
豪
háo
người tài; hào kiệt; anh hào; văn hào; người tài năng xuất chúng; hào; hào phóng; hào sảng; phóng khoáng; khí phách lớn
宅
zhái
nơi ở; chỗ ở; trạch, chỉ những người thích ở nhà, không thích ra ngoài giao lưu, gặp gỡ